trộn tiếng
Định nghĩa
- Động từ:
- Pha trộn, hòa quyện các âm thanh: "trộn tiếng" là hành động kết hợp nhiều nguồn âm thanh khác nhau (như lời thoại, nhạc nền, hiệu ứng) thành một bản ghi hoàn chỉnh, thường được thực hiện trong lĩnh vực điện ảnh, truyền hình, hoặc sản xuất âm nhạc.
- Quy trình kỹ thuật: Trong ngành điện ảnh, "trộn tiếng" chỉ công đoạn điều chỉnh và cân bằng các kênh âm thanh để tạo ra chất lượng âm thanh đồng nhất, phù hợp với hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kỹ thuật viên đang trộn tiếng cho bộ phim mới. (Nhân viên kỹ thuật đang pha trộn các âm thanh để hoàn thiện bộ phim.)
- Quá trình trộn tiếng đòi hỏi sự tỉ mỉ và am hiểu về âm thanh. (Việc hòa quyện âm thanh cần sự chính xác và kiến thức chuyên môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trộn tiếng hậu kỳ": giai đoạn xử lý âm thanh sau khi quay phim hoặc ghi hình.
- Nhóm sản xuất dành nhiều ngày để trộn tiếng hậu kỳ. (Họ dành thời gian để cân bằng âm thanh sau khi hoàn tất quay phim.)
"máy trộn tiếng": thiết bị chuyên dụng dùng để phối trộn âm thanh.
- Máy trộn tiếng là công cụ không thể thiếu trong phòng thu. (Thiết bị này hỗ trợ việc hòa trộn các nguồn âm.)
Biến thể và từ gần giống
Pha tiếng (động từ): pha trộn âm thanh, thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên.
- Anh ấy đang pha tiếng cho bài hát. (Anh ấy đang kết hợp các âm thanh.)
Hòa âm (động từ): kết hợp các nốt nhạc hoặc âm thanh, thường thiên về âm nhạc hơn là điện ảnh.
- Nhạc sĩ hòa âm cho bản nhạc mới. (Nhạc sĩ sắp xếp các âm thanh hài hòa.)
Từ đồng nghĩa
Mix âm (thuật ngữ vay mượn từ tiếng Anh "mix"): hành động trộn các tín hiệu âm thanh.
- Kỹ sư âm thanh mix âm cho chương trình. (Kỹ sư thực hiện việc trộn âm.)
Phối trộn âm thanh: quá trình kết hợp nhiều nguồn âm.
- Phối trộn âm thanh là bước quan trọng trong sản xuất phim. (Việc này đảm bảo chất lượng âm thanh.)
Thành ngữ liên quan
- Trộn tiếng ồn ào: (nghĩa bóng) tạo ra sự hỗn loạn về âm thanh, thường dùng để chỉ sự lộn xộn.
- Họ trộn tiếng ồn ào đến mức không nghe rõ lời thoại. (Họ pha trộn âm thanh lộn xộn khiến khán giả khó nghe.)